Công cụ tính vùng nhịp tim
Ước tính nhịp tim tối đa và các vùng tập luyện từ tuổi và nhịp tim lúc nghỉ.
Cập nhật lần cuối · Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)
Công cụ ước tính nhịp tim tối đa theo công thức 208 − 0,7 × tuổi, rồi áp dụng tỷ lệ dự trữ nhịp tim giữa lúc nghỉ và mức tối đa. Các vùng này chỉ là khoảng tham khảo khi tập luyện, không phải số đo thực tế hay hướng dẫn y tế; phản ứng mỗi người khác nhau.
Giới thiệu về công cụ tính này
Công cụ ước tính nhịp tim tối đa theo công thức 208 − 0,7 × tuổi, rồi áp dụng tỷ lệ dự trữ nhịp tim giữa lúc nghỉ và mức tối đa. Các vùng này chỉ là khoảng tham khảo khi tập luyện, không phải số đo thực tế hay hướng dẫn y tế; phản ứng mỗi người khác nhau.
Ví dụ tính toán
tính với các giá trị mặc định bên dưới
Tuổi 30 tuổi · Nhịp tim khi nghỉ 60 bpm 2 · 60–70% HRR 136 – 149 bpm · 1 · 50–60% HRR 124 – 136 bpm · 3 · 70–80% HRR 149 – 162 bpm · 4 · 80–90% HRR 162 – 174 bpm · 5 · 90–100% HRR 174 – 187 bpm · Nhịp tim tối đa 187 bpm · Vùng 2 (nền hiếu khí) từ 136 bpm · Vùng 2 đến 149 bpm · Vùng 3 (tempo) từ 149 bpm · Vùng 4 (ngưỡng) từ 162 bpm · Vùng 5 (tối đa) từ 174 bpm
Tài liệu tham khảo nền tảng chung
Miễn trừ trách nhiệm
Các công cụ này chỉ dành cho mục đích tham khảo chung, không phải thiết bị y tế, chẩn đoán hay phác đồ điều trị. Khoảng tham chiếu mô tả dân số chứ không mô tả từng cá nhân, và không tính đến thai kỳ, thuốc đang dùng, khuyết tật hay tập luyện thể thao. Hãy trao đổi về tình trạng của chính bạn với nhân viên y tế có chuyên môn.
Nguồn triển khai
Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ tính vùng nhịp tim sử dụng công thức nào?
Công thức: HR_p = RHR + p×(208 − 0.7×age − RHR)