Sức khỏe và thể hình

Máy tính diện tích bề mặt cơ thể — BSA

Ước tính diện tích bề mặt cơ thể từ chiều cao và cân nặng bằng công thức đã chọn, đồng thời so sánh ba công thức.

Công thức và nguồn đã cập nhật · Nguồn dữ liệu · 2Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Nhập giá trị của bạn

Diện tích bề mặt cơ thể 1,845m²
Kết quả
Ví dụ

So sánh ba công thức

Công thức Mosteller1,845 m²Công thức Du Bois1,848 m²Công thức Haycock1,847 m²

So sánh ba công thức

Vuốt ngang để xem thêm

Công thứcDiện tích bề mặt cơ thểChênh lệch với công thức đã chọn
Mosteller1,845m²0,00%
Du Bois1,848m²0,19%
Haycock1,847m²0,11%

Giới thiệu về công cụ tính này

Diện tích bề mặt cơ thể là giá trị ước tính dựa trên chiều cao và cân nặng. Các công thức Mosteller, Du Bois và Haycock có thể cho kết quả khác nhau; hãy dùng công thức được quy định trong phác đồ lâm sàng áp dụng. Công cụ này không đánh giá diện tích bỏng và không xác định liều thuốc. Đơn vị: cm / kg ↔ in / lb.

Ví dụ tính toán

tính với các giá trị mặc định bên dưới

Đơn vị cm / kg · Chiều cao 175 cm · Cân nặng 70 kg · Công thức dùng cho kết quả chính Mosteller Diện tích bề mặt cơ thể 1,845 m² · Công thức Mosteller 1,845 m² · Công thức Du Bois 1,848 m² · Công thức Haycock 1,847 m² · Công thức Mosteller · Chiều cao 175 cm · Cân nặng 70 kg

Nguồn dữ liệu

Miễn trừ trách nhiệm

Các công cụ này chỉ dành cho mục đích tham khảo chung, không phải thiết bị y tế, chẩn đoán hay phác đồ điều trị. Khoảng tham chiếu mô tả dân số chứ không mô tả từng cá nhân, và không tính đến thai kỳ, thuốc đang dùng, khuyết tật hay tập luyện thể thao. Hãy trao đổi về tình trạng của chính bạn với nhân viên y tế có chuyên môn.

Được duy trì bởi: CalcDelta Công thức và nguồn đã cập nhật ·

Nguồn triển khai

Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.

Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Công thức và biến số

BSA = √(h·w/3600) [Mosteller]; 0.007184·h^0.725·w^0.425 [DuBois]; 0.024265·h^0.3964·w^0.5378 [Haycock]

h
Chiều cao (cm)
w
Cân nặng (kg)
BSA
Diện tích bề mặt cơ thể (m²)

Ví dụ: Mosteller; h=180 cm; w=80 kg; BSA=2 m². Chênh lệch với công thức đã chọn = (BSAᵢ−BSA)/BSA × 100.

Embed this calculator

Copy the iframe snippet to place this calculator on your site. No account required. The snippet stays in sync with the inputs currently shown.

Câu hỏi thường gặp

Máy tính diện tích bề mặt cơ thể — BSA sử dụng công thức nào?

Công thức: BSA = √(h·w/3600) [Mosteller]; 0.007184·h^0.725·w^0.425 [DuBois]; 0.024265·h^0.3964·w^0.5378 [Haycock]

Dùng đơn vị nào để tính diện tích bề mặt cơ thể?

Chọn hệ mét (cm và kg) hoặc hệ Anh (in và lb) và công thức. Đầu vào hệ Anh được đổi sang cm và kg trước khi tính; kết quả là m². Theo Mosteller, 180 cm và 80 kg cho 2 m². Công cụ không tính liều thuốc.