Công cụ tính cân nặng lý tưởng
So sánh mức cân nặng lý tưởng ước tính từ bốn công thức lâm sàng tiêu chuẩn.
Công thức và nguồn đã cập nhật · Nguồn dữ liệu · 1Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)
Giới thiệu về công cụ tính này
Công cụ hiển thị ước tính từ bốn công thức cân nặng trước đây cùng mức cân nặng tương ứng với BMI 18,5 và 25. Đây là số tham khảo ở cấp độ dân số, không phải cân nặng lý tưởng hay mục tiêu sức khỏe cá nhân; BMI không xét đến thành phần cơ thể hoặc tiền sử sức khỏe.
Ví dụ tính toán
tính với các giá trị mặc định bên dưới
Giới tính Nam · Chiều cao 178 cm Công thức Devine 73,2 kg · Công thức Robinson 71,1 kg · Công thức Miller 70,4 kg · Công thức Hamwi 75,2 kg · Cân nặng ở BMI 18,5 58,6 kg · Cân nặng ở BMI 25 79,2 kg
Cách tính và giả định
W = b + k × max(0, h ÷ 2.54 − 60) ; W_B ∈ [18.5 × (h ÷ 100)², 25 × (h ÷ 100)²] Công cụ hiển thị ước tính từ bốn công thức cân nặng trước đây cùng mức cân nặng tương ứng với BMI 18,5 và 25. Đây là số tham khảo ở cấp độ dân số, không phải cân nặng lý tưởng hay mục tiêu sức khỏe cá nhân; BMI không xét đến thành phần cơ thể hoặc tiền sử sức khỏe.
Nguồn dữ liệu
Miễn trừ trách nhiệm
Các công cụ này chỉ dành cho mục đích tham khảo chung, không phải thiết bị y tế, chẩn đoán hay phác đồ điều trị. Khoảng tham chiếu mô tả dân số chứ không mô tả từng cá nhân, và không tính đến thai kỳ, thuốc đang dùng, khuyết tật hay tập luyện thể thao. Hãy trao đổi về tình trạng của chính bạn với nhân viên y tế có chuyên môn.
Nguồn triển khai
Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ tính cân nặng lý tưởng sử dụng công thức nào?
Công thức: W = b + k × max(0, h ÷ 2.54 − 60) ; W_B ∈ [18.5 × (h ÷ 100)², 25 × (h ÷ 100)²]
Công cụ tính cân nặng lý tưởng dùng dữ liệu và giới hạn nào?
Dùng đơn vị cạnh mỗi ô. Đây là giới hạn biểu mẫu, không phải giá trị khuyến nghị. Chiều cao: 120–230 cm W = b + k × max(0, h ÷ 2.54 − 60) ; W_B ∈ [18.5 × (h ÷ 100)², 25 × (h ÷ 100)²] Công cụ hiển thị ước tính từ bốn công thức cân nặng trước đây cùng mức cân nặng tương ứng với BMI 18,5 và 25. Đây là số tham khảo ở cấp độ dân số, không phải cân nặng lý tưởng hay mục tiêu sức khỏe cá nhân; BMI không xét đến thành phần cơ thể hoặc tiền sử sức khỏe.
Ví dụ tính toán đầy đủ của Giới tính = Nam; Chiều cao = 178 cm là gì?
Dữ liệu: Giới tính = Nam; Chiều cao = 178 cm. Tính toán: W = b + k × max(0, h ÷ 2.54 − 60) ; W_B ∈ [18.5 × (h ÷ 100)², 25 × (h ÷ 100)²]. Kết quả: Công thức Devine = 73,2 kg; Công thức Robinson = 71,1 kg; Công thức Miller = 70,4 kg; Công thức Hamwi = 75,2 kg; Cân nặng ở BMI 18,5 = 58,6 kg; Cân nặng ở BMI 25 = 79,2 kg.