Sức khỏe và thể hình

Công cụ tính lượng nước cần uống

Ước tính đơn giản theo cân nặng, vận động và khí hậu, không phải khuyến nghị lượng nước cá nhân.

Công thức và nguồn đã cập nhật · Nguồn dữ liệu · 1Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Nhập giá trị của bạn

Nước mỗi ngày 2,80L
Kết quả

Giới thiệu về công cụ tính này

Công cụ dùng công thức đơn giản: 35 ml cho mỗi kg cân nặng cộng 350 ml cho mỗi 30 phút vận động, sau đó nhân hệ số khí hậu. Kết quả chỉ là ví dụ tính toán, không tính đến mọi đồ uống, thức ăn hay tình trạng sức khỏe và không phải lượng nước khuyến nghị.

Ví dụ tính toán

tính với các giá trị mặc định bên dưới

Cân nặng cơ thể 70 kg · Vận động mỗi ngày 30 phút · Khí hậu Ôn hòa Nước mỗi ngày 2,80 L · Số ly (250 ml) 11,2 ly · Mililít mỗi kg 40,0 ml/kg

Cách tính và giả định

V = (35 × m + 350 × t ÷ 30) × k ÷ 1000 Công cụ dùng công thức đơn giản: 35 ml cho mỗi kg cân nặng cộng 350 ml cho mỗi 30 phút vận động, sau đó nhân hệ số khí hậu. Kết quả chỉ là ví dụ tính toán, không tính đến mọi đồ uống, thức ăn hay tình trạng sức khỏe và không phải lượng nước khuyến nghị.

Nguồn dữ liệu

Miễn trừ trách nhiệm

Các công cụ này chỉ dành cho mục đích tham khảo chung, không phải thiết bị y tế, chẩn đoán hay phác đồ điều trị. Khoảng tham chiếu mô tả dân số chứ không mô tả từng cá nhân, và không tính đến thai kỳ, thuốc đang dùng, khuyết tật hay tập luyện thể thao. Hãy trao đổi về tình trạng của chính bạn với nhân viên y tế có chuyên môn.

Được duy trì bởi: CalcDelta Công thức và nguồn đã cập nhật ·

Nguồn triển khai

Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.

Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Embed this calculator

Copy the iframe snippet to place this calculator on your site. No account required. The snippet stays in sync with the inputs currently shown.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ tính lượng nước cần uống sử dụng công thức nào?

Công thức: V = (35 × m + 350 × t ÷ 30) × k ÷ 1000

Công cụ tính lượng nước cần uống dùng dữ liệu và giới hạn nào?

Dùng đơn vị cạnh mỗi ô. Đây là giới hạn biểu mẫu, không phải giá trị khuyến nghị. Cân nặng cơ thể: 20–400 kg; Vận động mỗi ngày: 0–600 phút V = (35 × m + 350 × t ÷ 30) × k ÷ 1000 Công cụ dùng công thức đơn giản: 35 ml cho mỗi kg cân nặng cộng 350 ml cho mỗi 30 phút vận động, sau đó nhân hệ số khí hậu. Kết quả chỉ là ví dụ tính toán, không tính đến mọi đồ uống, thức ăn hay tình trạng sức khỏe và không phải lượng nước khuyến nghị.

Ví dụ tính toán đầy đủ của Cân nặng cơ thể = 70 kg; Vận động mỗi ngày = 30 phút là gì?

Dữ liệu: Cân nặng cơ thể = 70 kg; Vận động mỗi ngày = 30 phút; Khí hậu = Ôn hòa. Tính toán: V = (35 × m + 350 × t ÷ 30) × k ÷ 1000. Kết quả: Nước mỗi ngày = 2,80 L; Số ly (250 ml) = 11,2 ly; Mililít mỗi kg = 40,0 ml/kg.