Tài chính

Công cụ tính khoản vay — Số tiền trả hàng tháng và tổng lãi

Trang hiển thị khoản trả cố định hàng tháng, tổng trả, lãi và bảng trả nợ theo năm.

Công thức và nguồn đã cập nhật · Nguồn dữ liệu · 1Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Nhập giá trị của bạn

Trả hàng tháng 1.580,17
Kết quả

Phân bổ

Số tiền vay250.000,0043.9%Tổng lãi318.861,2256.1%568.861Tổng

Tăng trưởng theo thời gian

247.206164.80482.402011630Số dư còn lại

Lịch theo từng kỳ

Vuốt ngang để xem thêm

NămKhoản thanh toánTiền lãiTiền gốcSố dư còn lại
118.962,0416.167,732.794,31247.205,69
218.962,0415.980,592.981,45244.224,23
318.962,0415.780,913.181,13241.043,10
418.962,0415.567,873.394,17237.648,93
518.962,0415.340,553.621,49234.027,44
618.962,0415.098,023.864,03230.163,42
718.962,0414.839,234.122,81226.040,61
818.962,0414.563,124.398,92221.641,69
918.962,0414.268,524.693,52216.948,17
1018.962,0413.954,185.007,86211.940,32
1118.962,0413.618,805.343,24206.597,07
1218.962,0413.260,955.701,09200.895,99
1318.962,0412.879,146.082,90194.813,09
1418.962,0412.471,766.490,28188.322,80
1518.962,0412.037,096.924,95181.397,85
1618.962,0411.573,317.388,73174.009,13
1718.962,0411.078,487.883,56166.125,56
1818.962,0410.550,508.411,54157.714,02
1918.962,049.987,168.974,88148.739,15
2018.962,049.386,109.575,94139.163,21
2118.962,048.744,7810.217,26128.945,95
2218.962,048.060,5110.901,53118.044,42
2318.962,047.330,4211.631,62106.412,80
2418.962,046.551,4312.410,6194.002,18
2518.962,045.720,2613.241,7880.760,41
2618.962,044.833,4414.128,6066.631,80
2718.962,043.887,2215.074,8251.556,98
2818.962,042.877,6316.084,4135.472,57
2918.962,041.800,4317.161,6118.310,96
3018.962,04651,0818.310,960,00

Giới thiệu về công cụ tính này

Công cụ này tính khoản trả cố định hàng tháng theo phương pháp trả góp chuẩn, sau đó cho biết tổng số tiền bạn phải trả trong suốt thời hạn vay và phần nào trong đó là tiền lãi. Hãy dùng cùng một đơn vị tiền tệ cho số tiền và cho kết quả.

Ví dụ tính toán

tính với các giá trị mặc định bên dưới

Số tiền vay 250.000 · Lãi suất hàng năm 6,5 % · Thời hạn 30 năm Trả hàng tháng 1.580,17 · Tổng số tiền phải trả 568.861 · Tổng lãi 318.861

Nguồn dữ liệu

Miễn trừ trách nhiệm

Các công cụ này chỉ đưa ra ước tính nhằm mục đích tham khảo chung. Chúng không phải là tư vấn tài chính, thuế hay đầu tư và không tính đến hoàn cảnh riêng của bạn. Trước khi vay, đầu tư hoặc khai thuế, hãy xác nhận các con số với chuyên gia có chuyên môn tại nơi bạn cư trú.

Được duy trì bởi: CalcDelta Công thức và nguồn đã cập nhật ·

Nguồn triển khai

Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.

Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Embed this calculator

Copy the iframe snippet to place this calculator on your site. No account required. The snippet stays in sync with the inputs currently shown.

Câu hỏi thường gặp

Số tiền trả hàng tháng được tính như thế nào?

Công thức trả góp chuẩn được áp dụng: số tiền trả hàng tháng = P × r ÷ (1 − (1 + r) mũ −n), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất hàng năm chia cho 12 và cho 100, còn n là tổng số kỳ trả hàng tháng.

Có thể xem lịch trả nợ hoặc thêm khoản trả trước không?

Trang hiển thị khoản trả cố định hàng tháng, tổng trả, lãi và bảng trả nợ theo năm. Nhập gốc, lãi suất năm và kỳ hạn theo năm. Với 0%, khoản tháng là gốc ÷ số tháng. Không mô hình hóa trả thêm và phí.