💰 Tài chính
Công cụ tính lãi kép
Lãi kép nghĩa là bạn nhận lãi trên cả tiền lãi, nên đà tăng nhanh dần theo thời gian. Công cụ này dự phóng số dư cuối kỳ của một khoản đầu tư một lần theo công thức lãi kép chuẩn, không tính các khoản góp thêm.
Phân bổ
Tăng trưởng theo thời gian
Lịch theo từng kỳ
| Năm | Khoản đóng góp | Tiền lãi | Số dư còn lại |
|---|---|---|---|
| 1 | 10.000,00 | 722,90 | 10.722,90 |
| 2 | 10.000,00 | 1.498,06 | 11.498,06 |
| 3 | 10.000,00 | 2.329,26 | 12.329,26 |
| 4 | 10.000,00 | 3.220,54 | 13.220,54 |
| 5 | 10.000,00 | 4.176,25 | 14.176,25 |
| 6 | 10.000,00 | 5.201,06 | 15.201,06 |
| 7 | 10.000,00 | 6.299,94 | 16.299,94 |
| 8 | 10.000,00 | 7.478,26 | 17.478,26 |
| 9 | 10.000,00 | 8.741,77 | 18.741,77 |
| 10 | 10.000,00 | 10.096,61 | 20.096,61 |
Cách hoạt động
Số tiền ban đầu
Lãi suất hàng năm
Số năm
Kỳ ghép lãi
Số dư cuối kỳ
Tiền lãi thu được
Câu hỏi thường gặp
Công thức lãi kép là gì?
Số tiền cuối kỳ bằng P × (1 + r/n) mũ n × t, trong đó P là tiền gốc, r là lãi suất hàng năm dưới dạng thập phân, n là số kỳ ghép lãi mỗi năm và t là số năm.
Ghép lãi thường xuyên hơn có luôn sinh lời nhiều hơn không?
Có, nhưng khoảng cách sẽ thu hẹp dần. Chuyển từ ghép lãi theo năm sang theo tháng với cùng lãi suất danh nghĩa chỉ thêm một khoản khiêm tốn; yếu tố quyết định lớn hơn nhiều là chính lãi suất và thời gian đầu tư.