Toán học

Công cụ tính căn bậc hai

Tính căn bậc hai, bậc ba hoặc căn có bậc nguyên.

Công thức và nguồn đã cập nhật · Nguồn dữ liệu · 1Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Nhập giá trị của bạn

Căn bậc hai 12
Kết quả
Ví dụ
Chữ số thập phân

Các bước tính toán

  1. √144 = 12
  2. Căn bậc n ≈ 12
  3. Kiểm tra: (12)^2 ≈ 144

Giới thiệu về công cụ tính này

Tính căn bậc hai, bậc ba hoặc căn có bậc nguyên. Bậc đã chọn quyết định kết quả chính. Số âm cần bậc lẻ; số nguyên không âm đến 10¹² cũng hiển thị căn bậc hai rút gọn.

Ví dụ tính toán

tính với các giá trị mặc định bên dưới

Số 144 · Bậc của căn 2 · Chữ số thập phân 6 Căn bậc hai 12 · Căn bậc n 12 · Căn bậc hai rút gọn 12 · Kiểm tra (12)^2 ≈ 144 · Căn bậc ba 5,241483 · Số bình phương 20.736

Cách tính và giả định

y = √x (x ≥ 0); yₙ = sgn(x)·|x|^(1÷n); n ∈ ℤ, 2 ≤ n ≤ 100; x < 0 ⇒ n ∈ {3,5,…,99} Tính căn bậc hai, bậc ba hoặc căn có bậc nguyên. Bậc đã chọn quyết định kết quả chính. Số âm cần bậc lẻ; số nguyên không âm đến 10¹² cũng hiển thị căn bậc hai rút gọn.

Nguồn dữ liệu

Miễn trừ trách nhiệm

Các công cụ này đưa ra kết quả toán học chung. Chúng phù hợp cho việc học, lập kế hoạch và ước lượng — hãy kiểm chứng mọi giá trị sẽ đi vào bài được chấm điểm, số liệu công bố hoặc cam kết tài chính.

Được duy trì bởi: CalcDelta Công thức và nguồn đã cập nhật ·

Nguồn triển khai

Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.

Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Công thức và biến số

y = √x (x ≥ 0); yₙ = sgn(x)·|x|^(1÷n); n ∈ ℤ, 2 ≤ n ≤ 100; x < 0 ⇒ n ∈ {3,5,…,99}

x
Số
n
Bậc của căn
y
Căn bậc hai
yₙ
Căn bậc n

Tính căn bậc hai, bậc ba hoặc căn có bậc nguyên. Bậc đã chọn quyết định kết quả chính. Số âm cần bậc lẻ; số nguyên không âm đến 10¹² cũng hiển thị căn bậc hai rút gọn.

Embed this calculator

Copy the iframe snippet to place this calculator on your site. No account required. The snippet stays in sync with the inputs currently shown.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ tính căn bậc hai sử dụng công thức nào?

Công thức: y = √x (x ≥ 0); yₙ = sgn(x)·|x|^(1÷n); n ∈ ℤ, 2 ≤ n ≤ 100; x < 0 ⇒ n ∈ {3,5,…,99} Tính căn bậc hai, bậc ba hoặc căn có bậc nguyên. Bậc đã chọn quyết định kết quả chính. Số âm cần bậc lẻ; số nguyên không âm đến 10¹² cũng hiển thị căn bậc hai rút gọn.

Cách rút gọn căn bậc hai của 200?

Chọn bậc 2 và nhập 200. Vì 200 = 100 × 2 nên √200 = 10√2. Với số nguyên không âm đến 10¹², công cụ hiển thị số thập phân và căn bậc hai rút gọn. Số âm cần bậc lẻ để có căn thực.

Công cụ tính căn bậc hai dùng dữ liệu và giới hạn nào?

Dùng đơn vị cạnh mỗi ô. Đây là giới hạn biểu mẫu, không phải giá trị khuyến nghị. Số: -1.000.000.000.000.000–1.000.000.000.000.000; Bậc của căn: 2–100; Chữ số thập phân: 0–12 y = √x (x ≥ 0); yₙ = sgn(x)·|x|^(1÷n); n ∈ ℤ, 2 ≤ n ≤ 100; x < 0 ⇒ n ∈ {3,5,…,99} Tính căn bậc hai, bậc ba hoặc căn có bậc nguyên. Bậc đã chọn quyết định kết quả chính. Số âm cần bậc lẻ; số nguyên không âm đến 10¹² cũng hiển thị căn bậc hai rút gọn.

Ví dụ tính toán đầy đủ của Số = 144; Bậc của căn = 2 là gì?

Dữ liệu: Số = 144; Bậc của căn = 2; Chữ số thập phân = 6. Tính toán: y = √x (x ≥ 0); yₙ = sgn(x)·|x|^(1÷n); n ∈ ℤ, 2 ≤ n ≤ 100; x < 0 ⇒ n ∈ {3,5,…,99}. Kết quả: Căn bậc hai = 12; Căn bậc hai rút gọn = 12; Kiểm tra = (12)^2 ≈ 144; Căn bậc ba = 5,241483; Số bình phương = 20.736.