Máy tính cỏ cuộn — diện tích, số pallet và chi phí
Đo bãi cỏ để tính diện tích cỏ cần đặt, số pallet, số cuộn và chi phí dự kiến.
Cập nhật lần cuối · Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)
Giới thiệu về công cụ tính này
Ước tính diện tích cỏ, số pallet/cuộn và chi phí vật liệu từ chiều dài, chiều rộng và tỷ lệ hao hụt. Kích thước dùng ft và sq ft; giá bằng USD. Chỉ là ước tính vật liệu, không gồm giao hàng, lắp đặt hoặc thuế.
Ví dụ tính toán
tính với các giá trị mặc định bên dưới
Chiều dài bãi cỏ 50 ft · Chiều rộng bãi cỏ 30 ft · Tỷ lệ hao hụt 5 % · Cỏ trên mỗi pallet 450 sq ft · Giá mỗi foot vuông 0,45 USD/sq ft Diện tích bãi cỏ 1.500,0 sq ft · Diện tích đã tính hao hụt 1.575,0 sq ft · Số pallet cần đặt 4 · Số cuộn cần đặt (mỗi cuộn 10 foot vuông) 158 · Chi phí dự kiến 708,75 USD
Tài liệu tham khảo nền tảng chung
Miễn trừ trách nhiệm
Các công cụ này chỉ đưa ra ước tính phục vụ lập kế hoạch. Quy chuẩn xây dựng, quy định về hệ thống điện và yêu cầu an toàn khác nhau theo từng quốc gia và thay đổi theo thời gian; không nội dung nào ở đây thay thế được chuyên gia có giấy phép hay giấy phép xây dựng. Với công việc kết cấu, điện hoặc gas, hãy tuân theo quy chuẩn địa phương và cho nghiệm thu hệ thống sau khi lắp đặt.
Nguồn triển khai
Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.
Câu hỏi thường gặp
Máy tính cỏ cuộn — diện tích, số pallet và chi phí sử dụng công thức nào?
Công thức: A = L×W×(1 + w÷100); P = ⌈A÷c⌉; R = ⌈A÷10⌉; C = A×p