Máy tính so sánh khoản vay — tổng chi phí hai phương án
Đặt hai phương án vay cạnh nhau để so sánh khoản trả hằng tháng và tổng lãi phải trả.
Công thức và nguồn đã cập nhật · Nguồn dữ liệu · 1Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)
Tổng tiền lãi
Giới thiệu về công cụ tính này
Kỳ hạn ngắn hơn thường khiến khoản trả hằng tháng cao hơn nhưng tổng lãi ít hơn nhiều. Ngược lại, lãi suất thấp với kỳ hạn dài trông nhẹ nhàng mỗi tháng nhưng tổng chi phí lại cao hơn. Công cụ này hiển thị cả hai con số để bạn thấy rõ sự đánh đổi thay vì phải phỏng đoán.
Ví dụ tính toán
tính với các giá trị mặc định bên dưới
Số tiền vay 200.000 $ · Lãi suất khoản vay A 5,5 % · Kỳ hạn khoản vay A 30 năm · Lãi suất khoản vay B 4,8 % · Kỳ hạn khoản vay B 15 năm Khoản trả hàng tháng · A / B 1135.578002694001 / 1560.8288702026657 · Trả hằng tháng khoản vay A 1.135,58 $ · Trả hằng tháng khoản vay B 1.560,83 $ · Tổng phải trả khoản vay A 408.808 $ · Tổng phải trả khoản vay B 280.949 $ · Tổng lãi khoản vay A 208.808 $ · Tổng lãi khoản vay B 80.949 $ · Chênh lệch tổng tiền lãi 127.859 $ · Kỳ hạn khoản vay A 30 năm · Kỳ hạn khoản vay B 15 năm
Nguồn dữ liệu
Miễn trừ trách nhiệm
Các công cụ này chỉ đưa ra ước tính nhằm mục đích tham khảo chung. Chúng không phải là tư vấn tài chính, thuế hay đầu tư và không tính đến hoàn cảnh riêng của bạn. Trước khi vay, đầu tư hoặc khai thuế, hãy xác nhận các con số với chuyên gia có chuyên môn tại nơi bạn cư trú.
Nguồn triển khai
Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.
Câu hỏi thường gặp
Máy tính so sánh khoản vay — tổng chi phí hai phương án sử dụng công thức nào?
Công thức: M = P × r × (1 + r)^n ÷ ((1 + r)^n − 1); r = rate ÷ 100 ÷ 12; n = round(years × 12); total = M × n; interest = total − P