Chuyển đổi đơn vị

Công cụ đổi km sang dặm

Đổi kilômét sang dặm và dặm sang kilômét.

Công thức và nguồn đã cập nhật · Nguồn dữ liệu · 1Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Nhập giá trị của bạn

Ví dụ

1 mi = 1,609344 km

Giới thiệu về công cụ tính này

Một dặm quốc tế chính xác bằng 1,609344 km. Kết quả chính được hiển thị đến bốn chữ số thập phân; mét và hải lý là các giá trị quy đổi bổ sung.

Ví dụ tính toán

tính với các giá trị mặc định bên dưới

Giá trị 10 · Chiều đổi ⇄ · Chữ số thập phân 4 · Đơn vị gốc Kilômét (km) · Đơn vị đích Dặm Kết quả 6,2137 · Theo mét 10.000 m · Theo hải lý 5,3996 nmi

Cách tính và giả định

mi = km ÷ 1.609344; km = mi × 1.609344; nmi = km ÷ 1.852 Một dặm quốc tế chính xác bằng 1,609344 km. Kết quả chính được hiển thị đến bốn chữ số thập phân; mét và hải lý là các giá trị quy đổi bổ sung.

Nguồn dữ liệu

Miễn trừ trách nhiệm

Các công cụ này đưa ra kết quả quy đổi chung. Cả việc làm tròn lẫn độ chính xác của giá trị bạn nhập đều ảnh hưởng đến kết quả, nên hãy coi các chữ số thập phân hiển thị là mang tính tham khảo, không phải chính xác tuyệt đối.

Được duy trì bởi: CalcDelta Công thức và nguồn đã cập nhật ·

Nguồn triển khai

Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.

Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)

Embed this calculator

Copy the iframe snippet to place this calculator on your site. No account required. The snippet stays in sync with the inputs currently shown.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ đổi km sang dặm sử dụng công thức nào?

Công thức: mi = km ÷ 1.609344; km = mi × 1.609344; nmi = km ÷ 1.852

Công cụ đổi km sang dặm dùng dữ liệu và giới hạn nào?

Dùng đơn vị cạnh mỗi ô. Đây là giới hạn biểu mẫu, không phải giá trị khuyến nghị. Giá trị: -1.000.000.000–1.000.000.000 mi = km ÷ 1.609344; km = mi × 1.609344; nmi = km ÷ 1.852 Một dặm quốc tế chính xác bằng 1,609344 km. Kết quả chính được hiển thị đến bốn chữ số thập phân; mét và hải lý là các giá trị quy đổi bổ sung.

Ví dụ tính toán đầy đủ của Giá trị = 10; Chiều đổi = ⇄ là gì?

Dữ liệu: Giá trị = 10; Chiều đổi = ⇄; Chữ số thập phân = 4; Đơn vị gốc = Kilômét (km); Đơn vị đích = Dặm. Tính toán: mi = km ÷ 1.609344; km = mi × 1.609344; nmi = km ÷ 1.852. Kết quả: Kết quả = 6,2137 mi; Theo mét = 10.000 m; Theo hải lý = 5,3996 nmi.