Công cụ đổi cm sang inch
Đổi xentimét sang inch và inch sang xentimét.
Công thức và nguồn đã cập nhật · Nguồn dữ liệu · 1Xem thuật toán, hằng số và đầu vào mặc định (JSON)
1 in = 2,54 cm
Giới thiệu về công cụ tính này
Một inch chính xác bằng 2,54 cm, nên phép đổi này chính xác theo cả hai chiều. Kết quả dạng feet và inch được làm tròn đến 0,1 inch.
Ví dụ tính toán
tính với các giá trị mặc định bên dưới
Giá trị 30 · Chiều đổi Chiều đổi · Chữ số thập phân 4 · Đơn vị gốc Xentimét (cm) · Đơn vị đích Inch (in) Kết quả 11,811 · Theo feet và inch 0 ft 11.8 in · Theo mét 0,3 m
Nguồn dữ liệu
Miễn trừ trách nhiệm
Các công cụ này đưa ra kết quả quy đổi chung. Cả việc làm tròn lẫn độ chính xác của giá trị bạn nhập đều ảnh hưởng đến kết quả, nên hãy coi các chữ số thập phân hiển thị là mang tính tham khảo, không phải chính xác tuyệt đối.
Nguồn triển khai
Bản ghi này mô tả cách triển khai trang, không phải xác nhận độc lập. Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ công thức hoặc định nghĩa được nêu; các ước tính và quy tắc riêng vẫn có giả định riêng.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ đổi cm sang inch sử dụng công thức nào?
Công thức: in = cm ÷ 2.54; cm = in × 2.54